kiết cú
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Túng bấn lắm, nghèo khổ đến mức cùng cực: "kiết cú" diễn tả tình trạng thiếu thốn, khó khăn về tiền bạc, vật chất ở mức độ rất cao, gần như không còn gì.
- (Khẩu ngữ, có sắc thái mạnh): Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ với sắc thái nhấn mạnh, đôi khi có hàm ý thô tục hoặc châm biếm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "Kiết cú như ai cũng rượu chè." (Trần Tế Xương) (Dù túng bấn đến thế, ai cũng vẫn rượu chè.)
- Sau trận dịch, nhiều gia đình lâm vào cảnh kiết cú, không biết bữa sau ăn gì. (Sau trận dịch, nhiều gia đình lâm vào cảnh túng bấn cùng cực, không biết bữa sau ăn gì.)
- Anh ta tiêu xài hoang phí, giờ thì kiết cú rồi, chẳng còn một xu dính túi. (Anh ta tiêu xài hoang phí, giờ thì túng bấn lắm rồi, chẳng còn một xu dính túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kiết cú" thường được dùng để nhấn mạnh sự cùng quẫn về tài chính, tạo ấn tượng mạnh hơn so với các từ như "nghèo", "túng thiếu" thông thường.
- Từ này có thể mang sắc thái châm biếm, mỉa mai khi nói về người rơi vào cảnh khốn cùng do những thói hư tật xấu của chính mình (như trong câu thơ của Tú Xương).
Biến thể và từ gần giống
- Kiết xác (tính từ): Cũng có nghĩa tương tự "kiết cú", chỉ sự nghèo khổ, túng bấn đến mức cùng cực.
- Sau vụ đầu tư thất bại, ông ấy kiết xác luôn.
- Bần cùng (tính từ): Nghèo khổ, thiếu thốn mọi bề.
- Túng quẫn (tính từ): Khó khăn, bế tắc về tiền bạc, không lối thoát.
- Khánh kiệt (tính từ): (Tài sản) hết sạch, cạn kiệt hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
- Túng bấn: Thiếu thốn tiền bạc.
- Nghèo rớt mồng tơi: Thành ngữ chỉ sự nghèo khổ đến mức tột cùng.
- Trắng tay: Không còn chút tài sản, tiền bạc nào.
Từ trái nghĩa
- Giàu có: Có nhiều tiền của.
- Dư dả: Thừa thãi, không thiếu thốn.
- Phong lưu: Sang trọng, có cuộc sống đầy đủ, nhàn hạ.
Lưu ý sử dụng
- "Kiết cú" là một từ khẩu ngữ, có sắc thái mạnh. Nên thận trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người lạ.
- Từ này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca dân gian hoặc trong giao tiếp đời thường để tăng tính biểu cảm, chứ ít khi dùng trong văn bản hành chính, học thuật chính thức.
- Túng bấn lắm: Kiết cú như ai cũng rượu chè ( Trần Tế Xương).